[Lời giải] Muối natri sunfit là gì? Bảo quản muối Natri Sunfit

Natri Sunfat không phải là từ xa lạ với chúng ta, bởi hóa chất Na2SO3 này được sử dụng rất nhiều trong đời sống. Nhưng ít người biết muối Natri Sunfit là gì và những điều thú vị về loại hóa chất này. Chính vì vậy, Nguonthanhly.com sẽ thực hiện bài viết dưới đây nhằm cung cấp cho các bạn những kiến ​​thức về Na2SO3.

Định nghĩa Muối Natri Sunfit

Natri Sunfit còn có nhiều tên gọi khác nhau như Natri Sulfit, Natri Sunfit… là muối natri hòa tan của Axit Sunfuric có công thức hóa học là Na2SO3. Còn được gọi là sản phẩm lọc Sulfur Dioxide, nó là một phần của quá trình loại bỏ lưu huỳnh khỏi khí thải.

muối Natri Sunfit là gì
Muối Natri Sunfit là gì?

Tính chất Natri Sunfit

Khối lượng riêng của Na2SO3 là: 2.633 g/cm3 (khan).

Độ nóng chảy: 33.4 độ C (tách nước).

Khối lượng mol là: 126.043 g/mol.

Độ sôi: Phân huỷ.

Độ hoà tan trong nước: 678 g/L.

Tính chất hoá học của muối natri sunfit

NaSO3 có tính bazơ và có thể phản ứng với Axit Sunfuric, để tạo thành muối Axit Natri Bisulfat:

NaSO3 + H2SO4 ⇌ 2 NaHSO4

Lưu ý: Ở nồng độ và nhiệt độ khác nhau ta có hệ số cân bằng khác nhau.

Natri Sulfit dễ bị phân hủy ngay cả với axit yếu, giải phóng khí Sunfurơ: 

Na2SO3 + 2H+ → 2Na+ + H2O + SO2

Dung dịch bão hòa có độ pH khoảng 9. Dung dịch để lâu trong không khí sẽ bị oxy hóa  thành Natri Sulfat. Khi được phép kết tinh ở nhiệt độ phòng hoặc thấp hơn, Natri Sulfit sẽ kết tinh thành tinh thể Hexahydrat.

Tinh thể hydro hydrat phát triển mạnh trong không khí khô và ấm. Ngoài ra, các tinh thể này bị oxy hóa trong không khí để tạo ra muối sunfat. Dạng khan có tính ổn định hơn trong không khí.

Cách bảo quản muối Natri Sunfit

Khi sử dụng muối Na2SO3 cần biết cách bảo quản chúng. Để biết thêm chi tiết mời các bạn đọc tiếp phần dưới đây.

Độc tính của Na2SO3 

Natri sulfat thường được coi là không độc, nhưng chúng ta vẫn cần cẩn thận khi sử dụng. Bụi Na2SO3 có thể gây hen suyễn hoặc kích ứng mắt. Nếu bạn tiếp xúc với Na2SO3, bạn phải mặc quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt và khẩu trang giấy.

Bảo quản Na2SO3 như thế nào?

Việc lưu ý sử dụng các thiết bị bảo hộ đặc biệt như kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang… trong mọi trường hợp khi tiếp xúc trực tiếp với Na2SO3. Cần bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc các chất dễ cháy. Không lưu trữ gần nước hoặc độ ẩm cao. Để xa tầm tay trẻ em và các thực phẩm khác. Vì vậy cần đóng hộp sau khi không sử dụng.

muối Natri Sunfit là gì
Điều chế muối Natri Sunfit có nhiều cách

Điều chế Natri Sunfit

Hiện nay, điều chế Natri Sunfit Na2SO3 có nhiều cách:

Điều chế trong phòng thí nghiệm: 

Natri Sunfit được điều chế bằng cách khử Natri cacbonat với axit sunfurơ. Phương trình phản ứng như sau: 

Na2CO3 + H2SO3 → Na2SO3 + CO2 + H2O

Áp dụng phương pháp sục khí lưu huỳnh đioxit vào trong dung dịch hiđroxit để điều chế chúng: 

2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O

Ứng dụng của Natri Sunfit

Trong công nghiệp, Natri Sunfit được dùng trong công nghiệp giấy và bột giấy. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm tác nhân lưu huỳnh hóa và clo hóa trong ngành dệt may và cả da thuộc. Trong xử lý nước, Natri Sunfit được sử dụng để loại bỏ oxy dư thừa trong xử lý nước, natri sulfit cũng là chất ức chế rỉ sét cho màng sơn, trong công nghiệp hóa chất, muối Natri sulfit được coi là tác nhân sulfon hóa và sulfomethyl; sản xuất Natri Thiosunfat.

Đối với thực phẩm, NaSO3 được dùng làm chất bảo quản để giữ cho đồ khô không bị đổi màu và còn được dùng để bảo quản thịt,… Natri sunfit được sử dụng để tinh chế TNT. Muối Natri sunfit cũng có những ứng dụng khác, chẳng hạn như: Tách khoáng, tách dầu, sản xuất thuốc nhuộm, làm chất trong hồ nổi, để tinh chế, tách andehit, xeton,…

Thực phẩm phổ biến có chứa Na2SO3 

Những loại thực phẩm phổ biến có chứa muối Natri Sunfit rất phổ biến mà ít ai biết đó là rượu và trái cây sấy khô. Theo dõi phần tiếp theo để biết rõ hơn về công dụng của chất này.

Rượu 

Đặc biệt là rượu vang trắng, có chứa Sunfit ở một mức độ nào đó. Chúng thường được thêm vào rượu vang để ngăn quá trình lên men đến một mức độ mong muốn. Hoặc chúng được dùng như một chất bảo quản để ngăn chặn sự hư hỏng và oxy hóa ở mọi giai đoạn của quy trình sản  xuất rượu vang.

Na2SO3 có chức năng bảo vệ rượu không chỉ khỏi quá trình oxy hóa mà còn khỏi vi khuẩn, nếu không có Sulfites nước nho nhanh chóng biến thành giấm.

Trái cây sấy có chứa muối Sunfit

Trong các loại trái cây khô, Na2SO3 được sử dụng để làm chất bảo quản. Nồng độ sunfit có trong thực phẩm thường dao động từ 0 – 3.000 ppm trên cơ sở trọng lượng khô, được biểu thị dưới dạng Sulfur Dioxide. 

Trái cây sấy khô (như táo, mơ, nho khô chần, lê, đào) chứa nhiều sulphite nhất. Rượu có từ 100 đến 400 ppm và bia từ 100 đến 400 ppm. 2 – 8ppm. Lượng sulphite ăn vào hàng ngày (ADI) chấp nhận được đối với một người trưởng thành là 0,70 mg/kg trọng lượng cơ thể, tương đương với 50 mg sulphite/ngày cho một người nặng 70 kg (155 lb).

muối Natri Sunfit là gì
Na2SO3 có trong thực phẩm trái cây sấy khô

Địa chỉ mua Na2SO3 uy tín

Hóa chất muối Natri Sunfit Na2SO3 được sử dụng phổ biến ở các thành phố, đặc biệt là Hà Nội nơi tập trung đông dân cư và kinh tế phát triển. Hóa chất này được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp ngày nay. Nếu bạn đang băn khoăn không biết mua Na2SO3 tại Hà Nội ở đâu đảm bảo uy tín và chất lượng, bạn cần tìm hiểu kĩ về đơn vị cung cấp khi mua để tránh mua phải hàng kém chất lượng. 

Natri Sunfit là một loại hóa chất có thể không mấy xa lạ với nhiều người vì được sử dụng khá phổ biến trong công nghiệp và một số lĩnh vực khác. Vậy muối Natri Sunfit là gì và tính chất của nó. Hóa chất được tạo ra như thế nào và cần cân nhắc gì khi sử dụng để đảm bảo an toàn đã được Nguonthanhly.com trình bày ở bài viết trên. Hy vọng bài viết sẽ có ích cho những ai đang có nhu cầu sử dụng NaSO3 và các em học sinh tiếp thu kiến thức về hóa học.

Zno đọc là gì? Phân loại, tính chất hoá học và ứng dụng của ZnO

Zn và ZnO là những chất khá quen thuộc với hầu hết chúng ta. Nhưng có phải ai cũng hiểu hết tính chất của loại kẽm oxit này? Hôm nay, Nguonthanhly.com sẽ giúp các bạn tìm hiểu về hóa chất ZnO đọc là gì và có độc hại hay không, ứng dụng của chúng vào cuộc sống thực tiễn là gì?

ZnO đọc là gì?

  • Kẽm Oxit (ZnO) là một oxit bazơ.
  • Kẽm Oxit là một hợp chất hóa học với các ion được liên kết giữa một nguyên tử kẽm và một nguyên tử oxy có công thức hóa học là ZnO. Đây là một loại hóa chất màu trắng, không mùi, không vị.
  • Kẽm Oxit là khoáng chất có vai trò vô cùng quan trọng trong công nghiệp và  sức khỏe con người.
  • Kẽm oxit, còn được gọi là kẽm trắng hoặc kẽm hoa, là một loại bột mịn thu được bằng cách ngưng tụ kẽm ở trạng thái hơi.
ZnO đọc là gì
ZnO đọc là gì?

Tính chất vật lý 

Chất rắn màu trắng, bền nhiệt, không tan trong nước. Nó chuyển sang màu vàng khi đun nóng trên 300°C (nó chuyển sang màu trắng trở lại sau khi làm nguội). 

Khi một lượng nhỏ kim loại hóa trị I hoặc hóa trị III làm cho nó trở thành chất bán dẫn. 

Hơi ZnO rất độc hại.

Tính chất hóa học của kẽm oxit 

ZnO là một oxit lưỡng tính. Nó hầu như không hòa tan trong nước và rượu, nhưng hòa tan trong hầu hết các axit như axit clohydric: 

ZnO + 2 HCl → ZnCl2 + H2O

Kẽm oxit phản ứng với bazơ tạo ra các sản phẩm theo ví dụ về phương trình sau:

ZnO + 2NaOH + H2O → Na2(Zn (OH)4)

Kẽm oxit phản ứng chậm với các axit béo trong dầu để tạo thành các cacboxylat tương ứng như oleate hoặc stearate.

Kẽm oxit phân hủy thành hơi kẽm và oxy ZnO + C → Zn + CO Kẽm oxit phản ứng với hydro sunfua tạo thành kẽm sunfua ZnO + H2S → ZnS + H2O.

Ứng dụng trong thực tế của ZnO

ZnO được dùng để điều trị viêm da, chàm,… 

ZnO là thành phần quan trọng trong các loại kem và thuốc mỡ điều trị ngoài da như: 

  • Điều trị khô da, các bệnh ngoài da và nhiễm trùng như da bị kích ứng.
  • Vết bỏng nông, không quá nặng. 
  • Bỏng nắng, trứng cá đỏ do đi nắng, kem chống nắng.

Kẽm oxit có độc không? 

Ở mức vừa phải theo tiêu chuẩn chấp nhận được, oxit kẽm được coi là an toàn. Tuy nhiên, chúng ta không thể đánh giá một cách chủ quan những điều trên bởi theo một số nghiên cứu gần đây cho thấy kẽm oxit không hề an toàn.

Cụ thể: 

  • Zinc oxide trong kem chống nắng là nguy cơ để ZnO-NPs xâm nhập vào máu và gây độc.
  • Các hạt nano ZnO trong đồ ăn đóng hộp có xu hướng tích tụ trong các tế bào của đường tiêu hóa, gây biến đổi hoặc mất đi lớp màng bảo vệ thành ruột, làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của hệ tiêu hóa. 
  • Các hạt nano ZnO còn kích hoạt các dấu hiệu viêm ở mức độ cao và làm tăng tính thấm của mô ruột, là điều kiện thuận lợi để các hợp chất có hại xâm nhập vào ruột và vào máu. 

Lưu ý khi sử dụng ZnO

ZnO mang lại nhiều lợi ích nhưng có thể xảy ra những tác hại không mong muốn nếu sử dụng không đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dưới đây là những lưu ý cần biết khi sử dụng sản phẩm chứa ZnO:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú nên dùng < 75 mg/ngày – được coi là an toàn hơn các phương pháp điều trị mụn trứng cá khác.
  • Không nên dùng sản phẩm có hợp chất này trộn với quá nhiều sản phẩm khác, kẻo cơ thể bị rối loạn, da dễ bị tổn thương vì da phải thay đổi nhiều để thích nghi. ZnO là hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, ngành y tế, chăn nuôi gia súc,… Nếu sử dụng loại có thành phần này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
ZnO đọc là gì
Cần lưu ý khi sử dụng ZnO cho phụ nữ có thai

Điều chế 

Dưới đây là các phương pháp để điều chế ZnO:

Phương pháp gián tiếp

Đây là phương pháp sử dụng hai quá trình là nhiệt phân và oxy hóa. Hầu hết các oxit kẽm trên thế giới được sản xuất theo quy trình này, như sau:

Đầu tiên, kẽm kim loại nguyên chất được nung nóng. Phân được nấu chảy trong nồi nấu graphite.

Bước 2: Hơi kẽm, tăng đến nhiệt độ vượt quá 907°C, bị oxy hóa bởi oxy trong không khí để tạo ra kẽm oxit.

Bước 3: Điều kiện cần để hình thành hạt oxit kẽm này là nguồn phát sáng  đi kèm với sự giảm nhiệt độ.

Bước 4: Các hạt oxit kẽm được thu vào ngăn chứa bột bằng ống truyền nguồn.

Phương pháp trực tiếp 

Các phương pháp sử dụng các hợp chất chứa kẽm không tinh khiết như calamine hoặc kẽm kim loại làm nguyên liệu ban đầu để sản xuất kẽm oxit. Những nguyên liệu thô này được nung nóng và cacbon bị khử thành hơi kẽm và hơi này được oxy hóa gián tiếp thành oxit kẽm.

ZnO đọc là gì
Ứng dụng thực tiễn của ZnO vào đời sống

Điều chế trong thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, kẽm oxit  thường được tổng hợp bằng cách điện phân anốt dung dịch natri bicacbonat sử dụng các thanh kẽm. Quá trình này tạo ra kẽm hydroxit và hydro. Kẽm hydroxit bị phân hủy thành oxit kẽm khi đun nóng. 

Zn + 2H2O → Zn(OH)2+H2

Zn (OH) 2 → ZnO + H2O

Trên đây là bài viết mà Nguonthanhly.com muốn cung cấp cho bạn về ZnO đọc là gì. Cấu trúc phân tử của ZnO là gì? Các tính chất vật lý và hóa học điển hình của oxit kẽm là gì? Các ứng dụng kẽm được đề xuất? Hy vọng bài viết có thể giúp bạn có thể hiểu rõ hơn.

Tự cao tự đại là gì? Căn bệnh “Tự cao tự đại” có tốt không

Mỗi con người khi sinh ra đều sẽ mang một tính cách khác nhau. Nhưng ở một góc độ nào đó, thái độ và tính cách con người trở nên tiêu cực đó là kiêu ngạo, tự cao. Và chính thái độ đó sẽ ảnh hưởng đến những quyết định của cuộc đời bạn và cả những người xung quanh. Bài viết hôm nay Nguonthanhly.com sẽ phân tích chi tiết để hiểu hơn về tự cao tự đại là gì nhé.

Khái niệm tự cao tự đại là gì?

Trước khi nói về khái niệm của câu nói này, bạn cần hiểu đây là một thành ngữ trong tiếng việt. Chúng ta sẽ phân tích cụ thể để giúp người đọc hiểu hơn về khái niệm này.

Phân tích theo tính cách của một người

Tự cao tự đại là gì? Làm sao có và hình thành như thế nào? Khi bạn quá tự tin vào bản thân là một điều tốt đấy. Nhưng đừng biến sự tự tin ấy trở nên tiêu cực. Đó sẽ là khoảng trống để một tính cách khác xuất hiện là kiêu ngạo tự cao.

tự cao tự đại là gì
Tự cao tự đại là gì? Căn bệnh không khó để tìm cách trị

Đồng thời tự cao tự đại cũng là một tính cách được hình thành theo thời gian. Thời gian luôn xoay chuyển và khiến con người thay đổi. Khi bản thân luôn quan niệm rằng họ là nhất và xem những người khác không là gì thì đó là một điều tồi tệ.

Chúng ta sẽ phân tích theo một khía cạnh khác, nói về đức tính con người. Lòng tự trọng là một đức tính tốt đẹp mà chúng ta nên gìn giữ. Đối với những người có lòng tự trọng, họ luôn biết cách ứng xử và nhìn nhận sự việc phù hợp. 

Tuy nhiên, khi một con người lòng tự trọng vượt quá mức giới hạn sẽ trở thành tự cao tự đại. Tính cách này sẽ ảnh hưởng và tác động xấu đến công việc, đời sống và tâm lý của chúng ta.

Vậy nếu được hỏi tự cao tự đại có tốt không?

Theo nhiều nghiên cứu đã chứng minh, tự cao tự đại là gì? Tính cách không hề tốt vì sẽ khiến bản thân bị cô lập. Những người tự cao thường có xu hướng phóng đại và nâng cao giá trị của bản thân.

Khi bạn hài lòng về bản thân là một điều tốt nhưng đừng đề cao quá mức. Căn bệnh tự cao tự đại sẽ khiến bạn làm tổn thương những người xung quanh và thao túng tâm lý ảnh hưởng đến chính bạn.

Dấu hiệu bệnh tự cao tự đại

Trong cuộc sống, tính cách tự cao tự đại được biểu hiện thành nhiều cách thức khác nhau. Mỗi hình thức đều nói lên sức ảnh hưởng đến cuộc sống và đôi khi làm thay đổi cả cuộc đời bạn.

tự cao tự đại là gì
Dấu hiệu của tự cao tự đại thể hiện ở nhiều hình thức khác nhau

Tự tin thái quá vào bản thân – coi thường người khác

Tự tin quá mức sẽ được biểu hiện bằng sự kiêu ngạo tự cao, họ luôn coi bản thân là nhất không ai có thể so sánh được. Họ luôn tìm cách bảo vệ chính kiến của bản thân mặc cho đó là đúng hay sai.

Cũng có những dấu hiệu tự cao, kiêu ngạo như coi thường người khác khi học có địa vị và tiền bạc thua kém hơn. Họ thể hiện sự kiêu ngạo ở chỗ thích sự hào quang, tâng bốc,…

Dấu hiệu của sự ăn mòn nhân cách

Nói tự cao tự đại ăn mòn nhân cách bởi khi con người sở hữu tính cách đó sẽ trở nên ích kỷ, bảo thủ. Vì luôn cho mình là vị trí số một nên họ không bao giờ muốn chia sẻ cho bất cứ ai. Điều đó làm họ trở nên ngày càng đơn độc.

Căn bệnh sẽ khiến con người bất cần mọi thứ và không cần sự giúp đỡ từ bất cứ ai. Nhưng nếu một khi rơi vào bế tắc, vấp ngã thì họ sẽ mất đi mọi thứ. Ví dụ như chuyện Rùa và thỏ hoặc chú voi to lực lưỡng vì tự cao mà thua trước một chú kiến nhỏ bé.

Phân biệt tự cao, tự đại và tự tin

Để phân biệt tự cao tự đại là gì? Khác như thế nào so với tự tin thì chúng ta cùng tiếp tục phân tích nhé.

tự cao tự đại là gì
Tự cao tự đại và tự tin khác nhau như thế nào

Tự tin là khi bạn luôn có lòng tin vào khả năng của bản thân. Chẳng hạn trong công việc hay một khía cạnh nào đó thuộc về sở trường của bạn. Một hành động tự quyết định một cách chắc chắn và không hoang mang hay do dự. Tự tin với suy nghĩ và quyết tâm của bản thân dám nghĩ dám làm thành công sẽ đến với bạn.

Tự cao, tự đại sẽ thu hẹp bạn lại trong một sự nhỏ bé của chính bản thân. Dù bạn có thật sự tài giỏi đến đâu thì sự kiêu ngạo cũng sẽ khiến bạn lu mờ trong mắt mọi người xung quanh. Đơn độc sẽ làm con người trở nên thay đổi theo chiều hướng không tốt.

Tóm lại, tự cao,tự đại là biểu hiện của tự tin thái quá, giữa các tính cách này có mối liên hệ với nhau. Chúng ta có quyền tự tin, tự hào về những thành quả của cá nhân. Nhưng đừng biến niềm tự hào đó trở thành kiêu ngạo và tự cao.

Những thông tin về tự cao tự đại là gì? trong bài viết có lẽ sẽ giúp bạn hiểu hơn về căn bệnh này. Bệnh này chắc hẳn có cách trị, bạn hãy học cách khiêm tốn và kìm hãm sự tự cao trong lòng mình. Nguonthanhly.com mong rằng bạn hãy lắng nghe ý kiến mọi người và phấn đấu rèn luyện tốt bản thân nhé.

Nhiệt lượng là gì? Công thức tính nhiệt lượng trong vật lý

Có thể thấy, cụm từ nhiệt lượng là gì không phải là quá xa lại. Bởi ai cũng đã gặp khái niệm này trong quá trình đi học. Nhưng qua thời gian có thể bạn sẽ không thể nhớ rõ khái niệm ấy là như thế nào? Và công thức tính nhiệt lượng ra sao, chúng ta cần phải nhớ những gì khi dùng công thức ấy. Hãy xem hết bài viết từ Nguonthanhly.com để bổ sung thêm kiến thức cho bản thân ngay nhé. 

Nhiệt lượng là gì?

Để có thể hiểu được nhiệt lượng là gì thì chúng ta phải đi đến khái niệm của nhiệt năng trước đã. 

Nhiệt năng chính là tổng động năng cấu tạo nên vật chính. Vì thế, tất cả các vật đều có động năng bởi các phân tử đó luôn chuyển động không ngừng nghỉ. Nhờ vậy mà đã hình thành động năng.

Từ đó, ta có khái niệm nhiệt lượng chính là lượng nhiệt mà các vật có thể được nhận thêm hay bị mất đi trong quá trình truyền nhiệt.

nhiệt lượng kí hiệu là gì
Khái niệm nhiệt lượng là gì?

Nhiệt lượng được ký hiệu là Q với đơn vị đo là Jun (J).

Nhiệt độ của một vật phụ thuộc vào các yếu tố sau: 

  • Tăng nhiệt độ của vật: Nhiệt độ của vật càng cao thì khả năng giữ nhiệt của vật đó càng nhiều.
  • Vật liệu làm nên vật quyết định vật đó có tỏa nhiều nhiệt hay không.
  • Khối lượng của vật: Khi khối lượng của vật tăng thì nhiệt lượng mà vật nhận được cũng tăng.

Công thức tính nhiệt lượng trong vật lý

Ngoài khái niệm nhiệt lượng là gì, chúng ta cần nắm rõ công thức tính nhiệt lượng. Các bạn cũng cần ghi nhớ thật kỹ bới chỉ cần sai hay nhớ nhầm thì sẽ làm thay đổi và lệch đi so với kết quả bạn mong muốn nhận được. 

nhiệt lượng kí hiệu là gì
Công thức tính nhiệt lượng trong vật lý

Công thức nhiệt lượng cần được nắm rõ như sau: Q = m.c.∆t.

Trong công thức này ta cần nhớ:

  • Q là giá trị nhiệt lượng mà vật có thể sẽ thu vào hoặc tỏa ra đơn vị đo là Jun (J).
  • m là chính là khối lượng của vật đó và được đo bằng kilogam (kg).
  • c là nhiệt dung riêng cấu tạo nên vật được đo bằng J/kg.K.
  • ∆t là biến thiên nhiệt độ (Độ C hoặc K).

∆t = t2 – t1 

  • ∆t > 0 : khi đó vật sẽ tỏa nhiệt
  • ∆t < 0 : lúc này vật sẽ thu nhiệt

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt lượng – Ví dụ minh họa

Dựa vào công thức tính nhiệt lượng ở trên, ta có thể thấy nhiệt độ của một vật sẽ được phụ thuộc vào 3 yếu tố sau đây: 

Khối lượng của vật

Khi vật có khối lượng càng lớn thì nhiệt lượng hấp thụ vào vật đó càng nhiều.

Sự thay đổi nhiệt độ (Δt)

Sự gia tăng nhiệt độ của vật thể làm tăng nhiệt độ của vật thể.

          ∆t > 0: vật tỏa nhiệt.

          ∆t < 0: thu nhiệt.

Ứng dụng của nhiệt năng

Khi chúng ta nói nhiệt đó là nhiệt được lưu trữ hơn nữa năng lượng nhiệt của một vật bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ được lưu trữ trong vật. Nhiệt độ càng cao, các phân tử của vật chuyển động càng nhanh. Nhiệt độ của một vật thể có thể thay đổi bởi các quá trình bức xạ, dẫn nhiệt và đối lưu.

Năng lượng của vật

Năng lượng là một thành phần thiết yếu của mọi hoạt động của con người và là thước đo quan trọng của sự phát triển xã hội.

Các dạng của năng lượng: điện năng (năng lượng có hướng chuyển động của các electron tự do), cơ năng (năng lượng của chuyển động cơ học, có 2 dạng chính).

Đặc biệt, động năng và thế năng, hóa năng (năng lượng từ các phản ứng hóa học), năng lượng ánh sáng (quang năng), nhiệt năng (năng lượng của các phân tử nhiệt),…

nhiệt lượng kí hiệu là gì
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt lượng

Nhiệt năng của vật 

Nhiệt năng là loại năng lượng được sử dụng thường xuyên nhất. Nhưng trong thực tế, hơn 70% năng lượng được sử dụng ít nhất một lần dưới dạng nhiệt. Nó cũng rất quan trọng để lập một kế hoạch kinh tế và hiệu quả cho việc sản xuất máy móc và thiết bị nhiệt.

Trong các gia đình hàng ngày, nhiệt năng được sử dụng cho nhiều nhu cầu khác nhau. Ví dụ: đun nấu (bếp gas, bếp điện, bếp từ, nồi cơm điện,…).

Để sưởi ấm mùa đông (lò sưởi, máy bơm nhiệt – máy điều hòa có máy sưởi). Làm khô tóc sau khi gội, sấy khô quần áo ướt (máy sấy, máy tạo độ ẩm, máy sấy).

Làm mát không khí vào mùa hè (quạt hơi nước, điều hòa – máy lạnh tủ lạnh). Dùng để làm lạnh, cấp đông và bảo quản thực phẩm, hàng tạp hóa (tủ lạnh, tủ đông)…

Trong tất cả các ứng dụng này luôn có sự trao đổi năng lượng giữa điện – cơ – nhiệt năng. Sau khi hiểu rõ vấn đề này, việc sử dụng máy sưởi và thiết bị sẽ hiệu quả hơn.

Nhiều ứng dụng năng lượng nhiệt trong cuộc sống hàng ngày đòi hỏi sự hiểu biết về việc sử dụng thiết bị đáng tin cậy và hiệu quả. Tuy nhiên, nếu mỗi người sử dụng chỉ cần một số kiến ​​thức về năng lượng nhiệt, toàn xã hội sẽ có thể vận hành máy móc, thiết bị một cách an toàn, hiệu quả. 

Trên đây, Nguonthanhly.com đã giới thiệu đến bạn cũng như bổ sung kiến thức về khái niệm nhiệt lượng kí hiệu là gì cũng như công thức tính nhiệt lượng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn lấp đầy lỗ hổng kiến thức về nhiệt lượng. Chúc bạn thành công trên con đường học hành của mình. 

“Lục địa đen là gì? Khám phá những điều bí ẩn của “lục địa đen”

Khi nhắc đến “lục địa đen là gì” sẽ làm cho chúng ta liên tưởng đến Châu Phi. Châu Phi là một châu lục với những người dân mang màu da đen. Vì thế, lục địa đen cũng là một tên gọi khác của Châu Phi. Hãy cùng Nguonthanhly.com tìm hiểu về lục địa này qua bài viết dưới đây.

“Lục địa đen là gì? Tại sao lại nói Châu Phi là “lục địa đen”

Có một số người nghĩ rằng lục địa đen là một cách gọi mang tính phân biệt chủng tộc. Nhưng sự thật không phải như thế, đây chỉ là cách gọi nói lên những nguyên nhân hình thành Châu Phi. 

lục địa đen là gì
Lục địa đen là gì? – Châu Phi còn được gọi là lục địa đen

Cái tên lục địa đen được biết đến vào thế kỷ 19 nhằm mô tả một châu lục vẫn chưa được khám phá và còn nhiều bí ẩn đối với người châu Âu. Với những nguyên nhân hình thành nên tên gọi đặc biệt này như sau:

Những cuộc chiến tranh xâm lược

Châu Phi là một châu lục có nhiều vùng đất nghèo và thường xuyên xảy ra những cuộc chiến tranh. Châu lục này có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú. Nên vì thế những cuộc xâm lược thường xuyên xảy ra nhằm cướp đoạt tài nguyên. Việc chiến tranh thường xảy ra nên nơi đây là một nơi chứa đựng sự tang thương, đen đủi.

Vấn nạn phân biệt chủng tộc

Tại Châu Phi có sự phân biệt chủng tộc rất sâu sắc. Điều này khiến cho vấn đề xã hội tại đây luôn được quan tâm. Chế độ phân biệt chủng tộc A-pác-thai được hình thành tại đây từ rất lâu. Đây cũng như một phần lịch sử đen tối được hình thành từ vấn đề phân biệt chủng tộc này.

Kim cương và khoáng sản

Tại Châu Phi là nơi có nhiều khoáng sản còn được gọi là “vàng đen”. Những khoáng sản tại đây như: than đá, dầu mỏ, kim loại đen và có cả kim cương và vàng. Vẫn còn rất nhiều khoáng sản ẩn sâu trong lòng đất đen tối mà con người vẫn chưa khám phá hết.

“Những điều bí ẩn của “lục địa đen””

Châu Phi – Lục địa đen nơi có nhiều khoáng sản nhưng vẫn còn một số vấn đề xã hội gay gắt. Lục địa đen là gì? vẫn còn những điều bí ẩn, thú vị sau:

Đã từng là châu lục hưng thịnh nhất từ xa xưa

Hơn 700 năm trước, khi Châu Âu vẫn còn chưa phát triển. Vào thời điểm đế quốc Mali, Châu Phi là một lục địa với sự hưng thịnh cực độ.

lục địa đen là gì
Ngày xưa Châu Phi từng rất giàu có

Tại thời điểm này, lục địa này phát triển vượt bật với sự sung túc mà không một châu lục nào có thể so sánh.

Nơi sản xuất phân nửa số vàng và kim cương trên thế giới

Hiện nay, phân nửa số lượng vàng được khai thác trên toàn Trái Đất đến từ Nam Phi. Tại Witwatersrand – Nam Phi là nơi có nhiều mỏ vàng nơi cung cấp một nửa số vàng trên Thế giới. Đồng thời, đây cũng là cái nôi của việc sản xuất kim cương trên thế giới.

Núi lửa Erta Ale – Cổng địa ngục

Cổng địa ngục tại Châu Phi – Núi lửa Erta Ale ở Ethiopia. Núi lửa này có hình khiên tựa như một cánh cổng bước vào địa ngục chết chóc. Trên định núi lửa có hồ nhung nham, núi lửa này luôn hoạt động không ngừng nghỉ. Với dòng nhum nhang sôi sùng sục dễ dàng nuốt chửng tất cả mọi sự sống.

Sông Nile – Dòng sông dài nhất thế giới

Dòng sông dài nhất trên thế giới – Sông Nile. Món quà vô giá đến từ thiên nhiên ban tặng cho Ai Cập – Châu Phi.

lục địa đen là gì
Sông Nile là sông dài nhất thế giới

Sông Nile với chiều dài 6.650km được mệnh danh con sông dài nhất thế giới. Nền văn minh sông Nile được hình thành từ rất lâu đời là một nét văn hóa đẹp tại Ai Cập.

Phong tục kỳ lạ tại lục địa đen

Tại nhiều bộ tộc tại lục địa đen này vẫn còn mang những hủ tục kỳ lạ. Việc đám cưới tại bộ tộc Maasai, trước khi đám cưới cũng cần phải theo những hủ tục riêng. Chính là trước khi về nhà chồng, cha của cô dâu sẽ nhổ nước bọt lên người cô dâu. Việc làm này tượng trưng cho một điều may mắn, chúc phúc đến họ.

Có tuyết xuất hiện ở Châu Phi

Châu Phi là châu lục có những khu rừng rậm nhiệt đới màu mỡ và phát triển. Tại thị trấn Ifrane vào mùa đông hằng năm vẫn có hiện tượng tuyết bao phủ xuất hiện. Thị trấn nằm ở khu vực Morocco Châu Phi, vào mùa đông tuyết xuất hiện dày đặc, mặt hồ đóng băng như mặt gương.

Bài viết trên, Nguonthanhly.com đã giải đáp cho bạn về lục địa đen là gì. Lục địa đen còn rất nhiều bí ẩn mà con người vẫn chưa có thể khai phá được. Mong rằng chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nhiều hơn về lục địa này.

Cánh kiến trắng là gì? Lợi ích của cánh kiến trắng cho sức khỏe

Cánh kiến trắng là loài cây mọc phổ biến ở các vùng núi tại Việt Nam. Từ lâu nó đã được biết đến với nhiều công dụng chữa bệnh an toàn và hiệu quả. Vậy đặc điểm cánh kiến trắng là gì? Lợi ích của cây với sức khỏe của chúng ta như thế nào? Cùng tham khảo bài viết sau của Nguonthanhly.com để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé.

Cánh kiến trắng là gì?

Cánh kiến trắng là gì là câu hỏi thu hút sự quan tâm của nhiều độc giả trong thời gian qua. Đây là loài cây thuộc họ bồ đề được biết đến với tên khoa học là Styrax tonkinense Pierre. Thực tế, cây được biết đến với nhiều tên gọi khác nhu thiên kim mọc chi, an tức hương, bồ đề, chiết lối la hương, tịch tà, thoán hương.

cánh kiến trắng là gì
Cánh kiến trắng là gì là câu hỏi thắc mắc của nhiều người

Cánh kiến trắng là cây thân gỗ lớn, cứng, có chiều cao từ khoảng 15 – 20m. Vỏ láng có màu xám. Cành cây tròn, mặt trước có lông mịn trắng tuy nhiên mặt sau thì lại nhẵn, có màu nâu nhạt.

Lá cây mọc so le nhau, có cuống ngắn, dài khoảng 6 – 15cm. Bề mặt lá rộng khoảng 5 – 11cm. Mặt trên lá có màu xanh nhạt, mặt dưới có màu trắng nhạt, có nhiều lông mịn và gân nổi rõ. Phiến lá có hình trứng, nhọn ở đầu và tròn và gốc. Gốc phiến lá có màu trắng nhạt.

Hoa của cây nhỏ, có màu trắng, mang mùi thơm đặc trưng. Hoa có ở nách và ngọn, mọc thành từng chùm gồm nhiều tán hoa đơn hoặc kép. Tràng hoa có hình bánh xe, có 5 nhị liền nhau thành ống. Bao phấn liền với đầy nhụy hoa, mặt ngoài có lông tơ.

Quả cánh kiến trắng có hình cầu, đường kính khoảng từ 10 – 16mm. Phía dưới quả là đài, mặt ngoài có nhiều lông hình sao. Cây thường cho hoa vào tháng 5 – 6, mùa quả thường vào khoảng tháng 9, 10 hàng năm.

Đặc điểm của cánh kiến trắng

Bên cạnh nội dung cánh kiến trắng là gì? Nội dung sau xin gửi tới bạn đọc một số đặc điểm nổi bật của loài cây này như sau:

cánh kiến trắng là gì
Đặc điểm của cánh kiến trắng bạn cần biết

Dược liệu cánh kiến trắng

Nhựa cây cánh kiến trắng chủ yếu sử dụng để làm dược liệu. Nhựa cây trắng, to nhỏ không đều. Một số khác lại dẹt hoặc dính lại với nhau tạo thành khổi hoặc thậm chí là từng cục nhỏ rời nhau.

Bên ngoài dược liệu có màu láng như sáp do nhựa tiếp xúc với điều kiện tự nhiên, có hình trụ không đều, mảnh dẹt. Nó có màu vàng nhạt, đôi khi là màu nâu đục hoặc nâu nhạt.

Dược liệu có mùi thơm dễ chịu như mùi vani. Tuy nhiên có vị hơi cay, khi nhai sẽ có cảm giác hơi sạn. Nó gần như không tan trong nước nhưng có thể tan một phần trong ether và tan hoàn toàn trong cồn.

Khu vực phân bố cánh kiến trắng

Cánh kiến trắng là gì và được tìm thấy ở đâu là câu hỏi thắc mắc của nhiều người. Loài cây này được trồng chủ yếu ở một số miền núi và vùng trung du nước ta để lấy nhựa, lấy gỗ làm giấy và que diêm. Cây thường mọc rải rác ở độ cao từ 1 – 1,8m và được trồng phổ biến ở miền Bắc nước ta.

Gỗ cánh kiến trắng có giá trị thấp. Tuy nhiên nhựa cây lại đang được thu mua với giá cao. Thậm chí chúng còn được xuất khẩu sang Châu Âu để làm hương liệu sản xuất sơn và nước hoa cao cấp. Bạn có thể tìm thấy loài cây này ở Hoàng Liên Sơn, Lào Cai, Sơn La, Thanh Hóa, Lai Châu, Hà Giang, Hòa Bình, Tuyên Quang, Hà Nội, Hà Tĩnh…

Thu hoạch và chế biến cánh kiến trắng

Dược liệu cánh kiến trắng được thu hoạch vào thời điểm cây ra hoa, thông thường là tháng 6, 7. Những cây được lựa chọn thường có tuổi thọ từ 5 – 10 năm tuổi. Mạch nhựa của cây được hình thành trong vùng gỗ mới phía sau lớp biểu bì. Các ống nhựa xếp song song với nhau, nhựa kéo dài chạy theo toàn thân cây.

Bạn chỉ cần dùng dao cắt hình bao diêm trên thân cây, mỗi vết cắt cách nhau khoảng 90cm. Sau khi nhựa chảy ra và tích tụ tại một vị trí là có thể thu hoạch cúng. Nhựa của loài cây này được chia làm 02 loại như sau:

  • Dược liệu đạt chất lượng tốt có mùi thơm tựa vani và có màu vàng nhạt.
  • Dược liệu kém chất lượng sẽ có nhiều tạp chất như cát, đất, vỏ cây, có mùi thơm nhẹ hoặc không thơm và có màu đỏ.

Lợi ích của cánh kiến trắng trong cuộc sống

Theo y học cổ truyền, dược liệu cánh kiến trắng có vị hơi cay, đắng, tính bình, không độc. Do đó, chúng được quy vào xác kinh can, tâm, tỳ. Chúng được sử dụng để chữa các bệnh viêm phế quản mạn, đau nhức do phong, tai ù, di tinh, phụ nữ bị choáng sau sinh, chứng kinh phong ở trẻ nhỏ, chướng bụng, đau ngực, co giật, điều trị hôn mê.

cánh kiến trắng là gì
Lợi ích cánh kiến trắng đối với cuộc sống của chúng ta

Trong y học hiện đại, tác dụng của cánh kiến trắng là gì? Một nghiên cứu năm 2003 chỉ ra rằng, cánh kiến trắng có tác dụng kháng vi nấm, kháng sinh, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây nên các bệnh về đường ruột. 

Do đó, nó được sử dụng để chữa các bệnh nhiễm trùng, tiêu chảy, đau bụng. Ngoài ra, cánh kiến trắng còn có tác dụng giảm tỷ lệ nhồi máu não, bảo vệ thần kinh, giảm lượng tế bào não chết do thiếu máu.

Bên cạnh đó, cánh kiến trắng có thể dùng để giúp làm mỡ chậm ôi thiu, mau lành vết thương, xua đuổi côn trùng. Nó còn được ứng dụng nhiều ngành công nghiệp mỹ phẩm, hương liệu và thực phẩm.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cánh kiến trắng

Những lưu ý bạn cần biết khi sử dụng cánh kiến trắng là gì? Dược liệu cánh kiến trắng cũng giống như những dược liệu đông y khác. Do đó, trước khi sử dụng cần cân nhắc vì những tác dụng phụ có thể xảy ra. Những người bị âm hư hỏa vượng thì nên chú ý tuyệt đối không nên sử dụng dược liệu này.

cánh kiến trắng là gì
Những lưu ý quan trọng bạn cần quan tâm khi sử dụng dược liệu cánh kiến trắng

HIện nay, dược liệu cánh kiến trắng vẫn chưa có đầy đủ thông tin về việc có thể sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.

Do đó, trước khi sử dụng loại dược liệu này, bạn cần tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ. Ngoài ra, dược liệu này có thể tương tác với một số loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc dược liệu khác. Vì thế, không nên tự ý sử dụng dược liệu này tại nhà.

Trên đây là toàn bộ thông tin về cánh kiến trắng là gì và lợi ích của loại dược liệu này với cuộc sống như thế nào. Hy vọng những chia sẻ trên của Nguonthanhly.com sẽ cung cấp cho bạn nhiều kiến thức bổ ích.

[Giải đáp] Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh của Trái Đất

Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì vẫn là thắc mắc của rất nhiều độc giả. Đến nay các hiện tượng thiên nhiên liên quan đến mặt trời vẫn còn nhiều bí ẩn. Các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để mang đến cho con người những cái nhìn chính xác và chân thực nhất về các hiện tượng tự nhiên này. Hãy cùng Nguonthanhly.com tìm hiểu thêm về vấn đề này nhé!

Định nghĩa hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì?

Theo quy luật của tự nhiên, Trái Đất của chúng ta vẫn xoay quanh mặt trời và nhận nguồn năng lượng ánh sáng từ đây. Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì đến nay có nhiều định nghĩa khác nhau. Nhưng chung quy lại sẽ được giải thích như sau.

Khi Mặt Trời ở đúng đỉnh đầu lúc 12 giờ trưa được gọi là hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh. Hiện tượng này không diễn ra thường xuyên, ở mỗi vùng khác nhau khả năng xảy ra hiện tượng này trong năm cũng các nhau. Cụ thể:

  • Ở khu vực nội chí tuyến Mặt Trời lên thiên đỉnh 2 lần/năm.
  • Khu vực chí tuyến Nam và Bắc Mặt Trời lên thiên đỉnh 1 lần/năm.
  • Ở khu vực vùng ngoại chí tuyến không xuất hiện Mặt Trời lên thiên đỉnh.

Một cách giải thích khác của hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh là khi góc thiên đỉnh của mặt trời bằng 0* và Mặt Trời tạo một góc 90° trên đỉnh đầu. Góc thiên đỉnh trong hệ tọa độ chân trời là góc giữa phương thẳng đứng và vị trí của một thiên thể.

Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì
Các ngày mặt trời lên thiên đỉnh trong năm

Thời gian xuất hiện hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh

Không phải ai và khu vực nào trên Trái Đất cũng có cơ hội chiêm ngưỡng hiện tượng thú vị này. Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì và nó xuất hiện vào thời điểm nào trong năm khiến nhiều người yêu thiên văn học tò mò.

Thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh ở các khu vực trên thế giới sẽ diễn ra cụ thể như sau:

  • Ở khu vực xích đạo, Mặt trời lên thiên đỉnh 2 lần mỗi năm vào các ngày: xuân phân 20 tháng 3 và thu phân 23 tháng 9.
  • Ở khu vực Bắc chí tuyến hiện tượng này xuất hiện vào ngày hạ chí 22 tháng 6.
  • Ở khu vực Nam chí tuyến hiện tượng này xảy ra vào ngày đông chí 22 tháng 12

Ở ngoài các khu vực trên sẽ không có cơ hội chiêm ngưỡng hiện tượng độc đáo và thú vị này.

Mặt Trời lên thiên đỉnh xuất hiện ở Việt Nam vào thời điểm nào?

Việt Nam là đất nước nằm trong khu vực cận xích đạo nội chí tuyến Bắc bán cầu. Do vậy Việt Nam là một trong các nước có cơ hội đón 2 lần Mặt Trời lên thiên đỉnh trong năm.

Bất kỳ tỉnh thành nào ở nước ta đều có cơ hội quan sát hiện tượng này. Thông thường nó sẽ diễn ra vào 2 thời điểm trong năm. Gồm có: từ ngày 23 hoặc 24 tháng 4 đến ngày 20 hoặc 21 tháng 8. Đừng bỏ qua khoảng thời gian này trong năm nếu muốn chứng kiến hiện tượng thiên nhiên thú vị này nhé.

Một số hiện tượng độc đáo của mặt trời

Các hiện tượng thiên nhiên vô cùng đa dạng và kỳ thú. Thu hút sự quan tâm và nghiên cứu của giới khoa học và những người yêu thiên văn. Liên quan đến mặt trời không chỉ có hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì mà còn có rất nhiều hiện tượng đặc biệt khác.

Nhật thực

Theo định nghĩa, khi Mặt Trăng đi qua giữa Mặt Trời và Trái Đất trên cùng một đường thẳng và quan sát từ Trái Đất. Lúc đó Mặt Trời sẽ bị Mặt Trăng che khuất một phần hay hoàn toàn, hiện tượng này được gọi là Nhật thực.

Nhật thực được phân thành nhiều loại khác nhau như nhật thực toàn phần, nhật thực một phần, nhật thực hình khuyên và nhật thực lai. Nhật thực diễn ra vào ban ngày dễ dàng có thể quan sát được. Trong một năm, nhật thực có thể diễn ra nhiều nhất 5 lần và ít nhất 2 lần.

Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì
Hiện tượng Nhật thực

Bắc cực quang

Cực quang là một hiện tượng quang học đặc trưng mang đầy màu sắc của dải sáng trên bầu trời vào đêm.

Khi các hạt năng lượng Mặt trời va chạm với tầng khí quyển của Trái Đất sẽ xảy ra hiện tượng Bắc cực quang. Ở các vùng có vĩ độ cao sẽ dễ dàng quan sát hiện tượng này hơn.

Hiện tượng này xảy ra làm cho bầu trời đêm ở vùng cực Bắc xuất hiện các tia sáng nhiều màu sắc như xanh, vàng, đỏ, lam, lục, tím, hồng… Màu sắc của nó phụ thuộc vào thành phần hóa học của bầu khí quyển ở nơi mà nó tiếp xúc.

Hồng và xanh lá cây là 2 màu sắc chủ đạo được thấy ở vùng cực Bắc. Màu hồng do khí oxy tạo ra trong khi đó khi nito lại mang đến màu xanh lá cây.

Tháng 1 đến tháng 3 hằng năm là thời điểm thích hợp nhất để Săn cực quang. Một số khu vực được cho là lý tưởng để ngắm hiện tượng này gồm có Na-uy, Iceland, Nga, Canada và Ireland. Nếu có kế hoạch đi ngắm Bắc cực quang đừng quên check trước thời điểm cực quang đẹp nhất để được chiêm ngưỡng trọn vẹn nhất nhé.

Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì
Hình ảnh Bắc cực quang đẹp xuất sắc

Hiện tượng mặt trời lên thiên đỉnh là gì đến đây chắc hẳn ai cũng có được câu trả lời rồi đúng không? Thiên nhiên không chỉ thú vị mà vô cùng kỳ thú, luôn khiến cho con người khao khát được chinh phục và khám phá. Hãy đọc thêm những bài viết khác của Nguonthanhly.com để có thêm những kiến thức bổ ích nhé!

Ký hiệu w là gì? Hướng dẫn cách tính tiền điện từ số W

Ký hiệu W là gì, mang ý nghĩa như thế nào trong các thông số điện năng? Có thể tính tiền điện từ W không? Tất cả sẽ có câu trả lời trong bài viết dưới đây của Nguonthanhly.com.

Kí hiệu W là gì?

W là chữ viết tắt của Watt (oát) là đơn vị đo công suất P trong hệ đo lường quốc tế. Lấy theo tên của nhà phát minh, kỹ sư người Scotland – James Watt.

Watt chính là tỉ lệ tiêu thụ năng lượng của mỗi Joule trên mỗi một giây có công thức: 1W = 1J/ 1s. Ngoài ra Watt cũng được xác định bằng tích của điện áp của một volt với dòng điện chạy qua của một ampe có công thức: 1W = 1V × 1A.

Các lũy thừa cơ số 10 thường dùng trong Kí hiệu W là gì?

  • 1 mW (miliwatt) = 0,001 W.
  • 1 kW (kilowatt) = 1 000 W.
  • 1 MW (megawatt) = 1 000 000 W.
  • 1 GW (hay gigawatt) = 1 000 000 000 W.
ký hiệu W là gì
Watt từ chuyên ngành dùng cho lĩnh vực điện năng

Theo chuyên ngành, hệ số của công suất điện còn được gọi là hệ thống công suất Cosφ (Cos phi). Hệ số của công suất được xem tiêu chí chính dùng để đánh giá một đơn vị dùng điện xem có hợp lý và tiết kiệm hay không.

Ý nghĩa của W

W hay Watt mang lại rất nhiều ý nghĩa thiết thực trong đời sống. Ký hiệu W là gì, khi ghi trên các thiết bị điện giúp người dùng biết được năng lượng tiêu thụ của một sản phẩm là bao nhiêu.

Từ đó, bạn có thể điều chỉnh thời gian sử dụng sản phẩm điện hợp lý để tiết kiệm chi phí nhất. Bên cạnh đó người dùng có thể tính toán và lựa chọn những sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Một số đồ dùng điện thông dụng có số công suất Watt như sau:

  • Máy tính bàn: 300 – 400W.
  • TV LCD: 30 – 300W.
  • Điều hoà: 1000 – 2000W.
  • Tủ lạnh : 150 – 300W.
  • Laptop : 40 – 60W.
  • Đèn huỳnh quang: 15 – 60 W.
  • Loa: 10 – 300W.
ký hiệu W là gì
W đều được thể hiện trên các thiết bị điện

Các thông số này đều được thể hiện cụ thể và minh bạch trên từng thiết bị điện. Thông thường 1000w tiêu tốn mỗi giờ sẽ là 1 số điện. Ví dụ: điều hòa có công suất 1000w, nếu chạy liên tục trong 1 giờ sẽ tiêu tốn 1 số điện. Đó là lý do vì sao khi dùng điều hòa thường xuyên sẽ tiêu tốn rất nhiều tiền điện.

Hướng dẫn cách tính tiền điện từ số W

Chúng ta hoàn toàn có thể tính toán được số tiền điện gia đình mình phải trả hàng tháng thông qua số Watt thể hiện trên các thiết bị điện.

Công thức tính chung như sau:

  • Số tiền điện phát sinh= (số kW)x (số giờ sử dụng điện) x (giá của 1 số điện).

Ví dụ: chiếc TV LCD 200W (= 0.2kW), hoạt động liên tục trong 3 giờ, giá 1 số điện là 3,000 đồng. Áp dụng vào công thức trên để tính ta có.

Số tiền phải trả = 0.2 x 3 x 3000 = 1,800. Tức là, khi xem TV LCD 200W liên tục trong 3 giờ sẽ hết 1,800 đồng tiền điện.

Tuy nhiên cách tính tiền điện này chỉ mang tính chất tương đối. Trên thực tế số tiền điện trên mỗi mức tiêu thụ khác nhau sẽ có giá khác nhau. Nên tổng số tiền điện cho tất cả các thiết bị điện trong nhà khi cộng vào sẽ bị chênh lệch ít nhiều.

Phân biệt Watt là các đơn vị khác trong đo lường điện năng

Ngoài ký hiệu W là gì, trong điện năng còn 3 đơn vị khác có quan hệ mật thiết với nhau đó là: V (vôn), A (Ampe), Ω (ôm). Các ký hiệu này đều xuất hiện trên các thiết bị điện giống Watt. Trong đó:

  • Ampe dùng để đo lường cường độ dòng điện.
  • Vôn là hiệu điện thế.
  • Ohm là giá trị điện trở.
ký hiệu W là gì
Số kWh dùng để tính tiền điện

Để kiểm tra tốc độ dòng điện chính xác là bao nhiêu chúng ta sử dụng Ampe. Để biết được sự chênh lệch điện thế hay điện áp sử dụng Vôn. Khi tính tiền điện tiêu thụ chủ yếu chỉ sử dụng Watt.

Áp dụng công thức tính số điện từ Watt để tiết kiệm điện

Nhìn chung, mỗi thiết bị điện đều có một mức tiêu thụ điện khác nhau. Ví dụng Tủ lạnh chỉ 300W trong khi điều hòa cao nhất có thể lên tới 3000W.

Để tránh lãng phí và tiết kiệm tiền điện chi tiêu hàng tháng trong gia đình chủ yếu nên hạn chế sử dụng các thiết bị có công suất lớn trong thời gian dài. Hoặc lựa chọn các thiết bị, đồ vật phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình.

Ví dụ:

  • Với điều hòa, không nên để nhiệt độ quá thấp, hãy tắt điều hòa 30 phút đến 1 tiếng trước khi ra khỏi phòng, đóng kín cửa sẽ giúp nhiệt độ ổn định hơn.
  • Với tủ lạnh cũng nên hạn chế mở nhiều lần hoặc quá lâu để làm giảm nguồn điện tiêu thụ.
  • Với máy giặt nên dùng đúng số cân quy định của từng loại để tránh lãng phí điện năng khi máy hoạt động quá công suất.

Tiết kiệm điện không chỉ là giúp tiết kiệm chi phí chi tiêu của gia đình mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Đến đấy chắc hẳn bạn đọc đã biết cách tính tiền điện từ công suất điện Watt rồi đúng không? Đừng quên áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống, khi chuẩn bị mua bất cứ thiết bị điện nào hãy kiểm tra ký hiệu W là gì, chỉ số là bao nhiêu? Từ đó đưa ra được kế hoạch chi tiêu và sử dụng cho hợp lý nhé. Hãy truy cập thường xuyên vào Nguonthanhly.com để cập nhật những bài viết bổ ích tiếp theo nhé! 

MgO là gì? Công thức hoá học và ứng dụng MgO trong công nghiệp

Magie Oxit (MgO) là một hợp chất của nguyên tố Magie (Mg) và được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực công nghiệp. Đây là một dạng oxit khá quen thuộc với mọi người từ khi học trung học. Cùng ôn lại cấu tạo phân tử MgO là gì và tính chất đặc trưng của MgO cùng Nguonthanhly.com nhé!

MgO là gì? Cấu tạo phân tử của MgO  

Chắc hẳn nhiều người đã biết công thức hóa học MgO là gì? Đây là loại hợp chất oxit của kim loại kiềm thổ Mg. Còn được gọi là Magie Oxit. Ngoài cái tên quen thuộc này, MgO còn được gọi bằng những cái tên khác như Oxit Magie, Magnesium oxide hay Magnesia…

Về tính chất vật lý, hợp chất MgO tồn tại ở dạng rắn là bộ màu trắng, không mùi. Bên cạnh đó MgO có thể hòa tan trong môi trường nước, axit hay amoniac và không tan được trong ancol.

MgO là gì
Cấu trúc phân tử của hợp chất Magie oxit

MgO nóng chảy và sôi ở nhiệt độ rất cao trong khi hệ số giản nhiệt lại thấp. Đây là lý do mà loại oxit bazơ này được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Ngoài ra Magie Oxit còn được sử dụng trong lĩnh vực y tế hay xử lý nước.

Tính chất hoá học đặc trưng của MgO

Để biết được tính ứng dụng của Magie Oxit thì mọi người nên tìm hiểu tính chất hóa học đặc trưng của MgO là gì. Đây là dạng hợp chất oxit bazơ. Magie Oxit có những tính chất hóa học như sau:

Tác dụng với các loại axit để tạo muối và nước

Các phản ứng của Magie Oxit với axit tạo sản phẩm là muối của Mg như Magie Clorua (MgCl2), Magie Sunfat (MgSO4)… và nước. Các phản ứng này diễn ra cụ thể như sau:

  • MgO + 2HCl  ⟶  MgCl2 + H2O.
  • MgO + H2SO4 ⟶ MgSO4 + H2O.
  • MgO + 2HNO3 ⟶ Mg(NO3)2 + H2O.
MgO là gì
Muối clorua của Magie sinh ra từ phản ứng của MgO và HCl

Tác dụng với các loại oxit khác 

Magie Oxit còn có thể tác dụng với một số oxit khác như Al2O3, P2O5… Với các phương trình như sau:

  • MgO + Al2O3 ⟶ MgAl2O4.
  • 2MgO + P2O5 ⟶ Mg2P2O7. 
  • 2MgO + 2CaO + FeSi ⟶ Fe + 2Mg + Ca2SiO4.

Tác dụng với nước đun sôi

Mọi người đều biết rằng Magie oxit hòa tan và không tác dụng với nước khi ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên khi bạn đun sôi nước từ 100 đến 125°C. MgO có phản ứng với nước tạo ra Magie hydroxit với phương trình sau:  

MgO + H2O ⟶ Mg(OH)2

Những ứng dụng MgO phổ biến hiện nay

Bạn đã biết MgO là gì và các tính chất hóa học đặc trưng của loại hợp chất oxit này. Vậy thì với những đặc tính đó thì ưu và nhược điểm của hợp chất này là gì và được sử dụng như thế nào? 

Ưu và nhược điểm của oxit MgO là gì? 

Magie oxit có nhiều ưu điểm như có khả năng chống cháy, cách nhiệt tốt và chịu nước, chống thấm. Vì vậy hợp chất này có độ bền cao và chịu được các tác động tự nhiên của môi trường như thời tiết. 

Ngoài ra, MgO có tính chất không bị ăn mòn, bị nứt hay biến dạng trong quá trình sử dụng. Với nguồn gốc tự nhiên, không chứa những hóa chất độc hại, Magie oxit sẽ là lựa chọn khá an toàn cho con người. 

MgO là gì
Magie oxit có tính chịu nhiệt, chống cháy rất tốt

Về nhược điểm, giá thành các nguyên vật liệu từ MgO có giá thành khá cao so với mặt bằng chung. Cùng với đó khối lượng vật liệu sẽ lớn hơn so với những loại vật liệu khác trên thị trường.

Ứng dụng MgO trong các ngành công nghiệp hiện nay 

Với những ưu, nhược điểm như trên thì ứng dụng của Magie oxit hay MgO là gì? MgO được ứng dụng khá phổ biến, rộng rãi trong nhiều lĩnh vực hiện nay. Bao gồm các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, xử lý các loại nước, hóa chất hay trong lĩnh vực y tế. 

Trong công nghiệp

Trong sản xuất công nghiệp, Magie oxit được ứng dụng cụ thể như sau:

  • Magie Oxit là thành phần chính chịu lửa trong các lò sản xuất sắt, thép, kim loại màu, thủy tinh hoặc xi măng.
  • Hợp chất còn kết hợp để tạo các hợp kim nhôm. Magie sử dụng trong công nghệ sản xuất vỏ đồ hộp. Ngoài ra các hợp kim đó còn được ứng dụng trong cơ khí để làm thành phần cấu trúc của ô tô và máy móc. 
  • Magie Oxit là thành phần trong các loại vật liệu xây dựng do có tính chất chống cháy tốt. 
  • MgO là thành phần của xi măng Portland, được sử dụng trong các nhà máy chế biến khô.
    MgO là gì
    Magie Oxit được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp

    Hợp chất này được sử dụng để tạo các tia sáng, lập lòe trong việc chế tạo pháo hoa.

Trong công nghệ xử lý hóa chất

MgO được ứng dụng để nhằm ổn định độ pH trong công nghệ xử lý hóa chất. Qua đó sẽ hỗ trợ việc xử lý đất, nước ngầm, nước uống và các loại nước thải tốt hơn.

Sản xuất gốm

MgO được ứng dụng trong sản xuất gốm vì có tính chất giãn nở nhiệt thấp và chống được rạn men. Vì vậy khi nung gốm, MgO sẽ trợ chảy trong nhiệt độ cao, tạo men chảy lỏng có độ sệt, sức căng bề mặt.

Vậy là bài viết đã đem lại thông tin về MgO là gì và các tính chất hóa học, ứng dụng của hợp chất này. Đặc biệt là những ứng dụng cực kỳ tuyệt vời của Magie oxit trong lĩnh vực công nghiệp. Hy vọng rằng những kiến thức này của Nguonthanhly.com sẽ có ích đối với bạn trong mọi mặt đời sống nhé!

Học sinh tiên tiến là gì? Điều kiện đạt được học sinh tiên tiến

Chắc chắn rằng mỗi học sinh khi đi học, ai cũng mong muốn học kỳ và cả năm học được đạt danh hiệu học sinh tiên tiến, học sinh giỏi. Thậm chí là xuất sắc để được nhận giấy khen. Vậy cụ thể học sinh tiên tiến là gì? Điều kiện để đạt được học sinh tiên tiến như thế nào? Cùng Nguonthanhly.com đi tìm hiểu những vấn đề này qua thông tin chia sẻ ngày hôm nay!

Định nghĩa về học sinh tiên tiến

Thực tế không phải ai cũng biết học sinh tiên tiến là gì? Hiểu đơn giản thì học sinh tiên tiến (tiếng Anh là Advanced students) dùng để chỉ những học sinh có kết quả học tập và rèn luyện đạt từ loại khá trở lên. Về học lực, các lĩnh vực sáng tạo, trí tuệ… cũng đều ở mức đã qua yêu cầu nhưng chưa đạt được ở mức xuất sắc.

học sinh tiên tiến là gì
Học sinh tiên tiến là gì?

Đây chính là khoảng xếp hạng thấp hơn học sinh giỏi một chút nhưng lại cao hơn học sinh trung bình. Dựa vào đó mà Bộ Giáo Dục đã đưa ra các quy chế cụ thể nhằm xếp hạng học lực cùng với hạnh kiểm. Điều này giúp phân chia học lực theo cách tốt nhất cho từng đối tượng học sinh.

Còn theo quy định trước đây, công nhận đạt danh hiệu học sinh tiên tiến học kỳ hoặc là cho cả năm học nếu đạt hạnh kiểm từ loại khá trở lên và học lực từ loại khá trở lên.

Điều kiện để trở thành học sinh tiên tiến

Điều kiện để đạt học sinh tiên tiến sẽ cần dựa vào 2 yếu tố chính là xếp hạng học lực cùng xếp hạng hạnh kiểm. Dưới đây chính là những tiết cách đánh giá học sinh tiên tiến mà bạn nên biết.

học sinh tiên tiến là gì
Điều kiện để trở thành học sinh tiên tiến là gì?

Về học lực:

  • Điểm trung bình tất cả các môn học phải từ 6.5 trở lên.
  • Toán, Văn, Ngoại ngữ cần có ít nhất 01 môn từ 6.5 trở lên.
  • Không có môn học nào đạt điểm trung bình dưới 5,0.
  • Các môn học đều phải được đánh giá bằng nhận xét đạt loại Đ.

Lưu ý: Trong trường hợp học sinh lớp chuyên của trường THPT chuyên thì phải thêm điều kiện điểm trung bình môn chuyên từ 6.5 trở lên.

Về hạnh kiểm

Căn cứ theo quy chế của Bộ Giáo dục thì học sinh sẽ cần phải có hạnh kiểm khá trở lên. Nếu xếp dưới hạng hạnh kiểm này thì cho dù tổng kết có cao đến đâu cũng không được khen thưởng.

Đánh giá hạnh kiểm của học sinh sẽ phải căn cứ vào biểu hiện cụ thể về thái độ và hành vi đạo đức. Còn về ứng xử trong mối quan hệ với thầy giáo, cô giáo, cán bộ, các công nhân viên, với gia đình, bạn bè, quan hệ xã hội. Ý thức phấn đấu vươn lên trong học tập và kết quả tham gia lao động, hoạt động tập thể của lớp, trường và xã hội. Rèn luyện thân thể và giữ gìn vệ sinh chung, bảo vệ môi trường…

Vậy nên tóm lại học sinh muốn đạt được thành tích học sinh tiên tiến sẽ cần phải đạt điểm học lực trên 6,5 và hạnh kiểm khá trở nên. Lý giải do điều này là bắt nguồn từ câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh rằng “ Có tài mà không có đức là kẻ vô dụng”. 

Dựa vào đó mà mới hiểu rằng muốn là người có ích cho xã hội thì không chỉ học tập rèn luyện kiến thức và trí tuệ. Mà hơn hết là phải tu dưỡng, rèn luyện đạo đức và sống theo lẽ phải, lương chi theo như 5 điều Bác Hồ đã dạy.

Câu hỏi thường gặp về học sinh tiên tiến

Khi tìm hiểu về danh hiệu học sinh tiên tiến, chắc chắn rằng bạn đọc không nên bỏ qua một số câu hỏi thường gặp sau đây.

Học sinh tiên tiến có nhận được giấy khen không?

Theo quy định mới của Bộ Giáo Dục thì từ ngày 05/9/2021 – Thông tư 22 có hiệu lực sẽ không còn học sinh tiên tiến. Mà thay vào đó sẽ chỉ còn là học sinh xuất sắc và học sinh giỏi. 

Việc khen thưởng danh hiệu cũng sẽ không căn cứ vào hạnh kiểm và học lực mà căn cứ vào kết quả rèn luyện và kết quả học tập. Vậy nên học sinh tiên tiến sẽ không còn nhận được giấy khen giống như những năm trước.

học sinh tiên tiến là gì
Học sinh tiên tiến có được nhận giấy khen hay không?

Học sinh tiên tiến có phải học sinh khá hay không?

Đối với các khối lớp hiện đã bắt đầu thực hiện học theo chương trình giáo dục phổ thông mới thì sẽ thực hiện đánh giá kết quả học tập trong từng học kì, cả năm học như sau:

Đối với môn học đánh giá thông qua nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số. Điểm trung bình môn học kỳ sẽ được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh trong từng học kỳ. Điểm trung bình môn cuối năm sẽ được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh trong cả năm học.

Do đó, căn cứ theo quy định mới thì học sinh tiên tiến là học sinh khá, có học lực và hạnh kiểm đạt yêu cầu khi xét danh hiệu.

Trên đây là những thông tin quan trọng và hữu ích đã được Nguonthanhly.com tổng hợp lại, trả lời cho câu hỏi học sinh tiên tiến là gì? Điều kiện cần có để trở thành học sinh tiên tiến. Hy vọng từ đó sẽ giúp các em học sinh và các bậc phụ huynh hiểu rõ hơn về cách đánh giá cũng như xếp hạng học lực trong môi trường học đường.

X